Người Việt sinh năm 1983 thực hiện can thiệp bào thai thành công đầu tiên tại Việt Nam: "Có những lúc quyết định khó nhất là không can thiệp"
Đó chính là TS.BS Nguyễn Thị Sim!
Ở tuần thai thứ 21, Kim Quyên, một thai phụ 29 tuổi tại TPHCM nhận kết quả thai nhi mắc hội chứng dải xơ buồng ối. Gia đình được tư vấn đình chỉ thai kỳ, nhưng người mẹ quyết định tìm kiếm thêm cơ hội cho con và vượt hơn 1.700 km từ TPHCM ra Hà Nội để gặp TS.BS Nguyễn Thị Sim (chuyên gia đầu ngành trong lĩnh vực Y học bào thai tại Việt Nam, hiện là Phó tổng giám đốc của Bệnh viện Đại học PhenikaaMec).

TS.BS Nguyễn Thị Sim.
Tại đây, sau khi thăm khám và hội chẩn, TS.BS Nguyễn Thị Sim cùng ê-kíp nhận định trường hợp này có thể can thiệp nội soi buồng ối bằng laser. Tuy nhiên, sau khi cân nhắc vị trí dải xơ và những nguy cơ của thủ thuật, bác sĩ quyết định không can thiệp mà tiếp tục theo dõi thai kỳ.

Ở tuần thai thứ 21, Kim Quyên, một thai phụ 29 tuổi tại TPHCM nhận kết quả thai nhi mắc hội chứng dải xơ buồng ối.
“Can thiệp nội soi buồng ối bằng laser ở thời điểm đó có thể gây nguy hiểm cho cả mẹ lẫn thai nhi. Khi vị trí dải xơ và tuổi thai chưa đáp ứng đủ điều kiện để can thiệp an toàn, theo dõi sát sao chính là giải pháp bảo vệ tốt nhất cho thai kỳ”, TS. BS Nguyễn Thị Sim chia sẻ.
Thay vì can thiệp, TS. BS Sim chỉ định định kỳ tại các mốc khám thai, chị Quyên bay từ TPHCM ra Hà Nội để thăm khám trực tiếp tại Trung tâm Y học Bào thai PhenikaaMec, kết hợp theo dõi từ xa giữa các lần tái khám. BS Nguyễn Thị Sim và đội ngũ Trung tâm theo dõi sát sao từng chỉ số qua từng tuần: hình thái thai nhi, vị trí và diễn tiến của dải xơ, chỉ số Doppler mạch máu, các thông số sinh trắc học, đánh giá toàn diện sự phát triển của thai nhi. Không một dấu hiệu bất thường nào được bỏ qua.

TS.BS Sim thăm khám cho bệnh nhân.
“Trong suốt 18 tuần theo dõi, chúng tôi xây dựng một lộ trình chặt chẽ cho từng giai đoạn của thai kỳ, đánh giá kỹ lưỡng sự phát triển của thai nhi qua mỗi lần siêu âm. Bên cạnh đó, chúng tôi luôn giải thích rõ ràng từng thay đổi, từng nguy cơ để sản phụ và gia đình hiểu, yên tâm và chủ động phối hợp. Việc đồng hành sát sao, không bỏ sót bất kỳ dấu hiệu nào, chính là yếu tố quan trọng giúp giữ lại cơ hội an toàn cho em bé”, TS. BS Sim nhấn mạnh.
Các mốc khám thai cho thấy, dải xơ buồng ối không gây ra biến chứng nghiêm trọng như lo ngại ban đầu. Thai nhi phát triển tốt, các chỉ số sinh trắc học trong ngưỡng bình thường. Kế hoạch sinh mổ chủ động được thống nhất giữa thai phụ và bác sĩ - một cột mốc mà chị Q. chờ đợi từng ngày.
18 tuần sau, em bé chào đời khỏe mạnh ở tuần thai 39, nặng 2,9 kg, được chính BS Sim, vượt đường dài từ Hà Nội vào TP HCM, thực hiện trọn vẹn.

18 tuần sau, em bé chào đời khỏe mạnh ở tuần thai 39, nặng 2,9 kg, được chính BS Sim, vượt đường dài từ Hà Nội vào TP HCM, thực hiện trọn vẹn.
Đây là minh chứng cho một điều đặc biệt của Y học Bào thai: Đôi khi, quyết định khó nhất của bác sĩ không phải là thực hiện một kỹ thuật phức tạp, mà là biết khi nào không nên can thiệp.

TS.BS Sim chụp ảnh kỷ niệm cùng gia đình.
Y học hiện đại thường gây ấn tượng bằng những gì bác sĩ có thể làm: đưa kim vào buồng ối, truyền máu cho thai nhi, đặt shunt hay sử dụng laser để điều trị một số bệnh lý ngay trong tử cung.
Nhưng có một năng lực ít được nói đến hơn: biết khi nào không nên can thiệp.
Theo TS.BS Nguyễn Thị Sim, đây đôi khi mới là quyết định khó nhất.
"Có thể làm" khác với "nên làm"
Một kỹ thuật khả thi về mặt chuyên môn không đồng nghĩa với việc nó là lựa chọn tốt nhất cho mọi bệnh nhân.
Trước mỗi quyết định, bác sĩ phải cân nhắc tuổi thai, diễn biến tự nhiên của bệnh, nguy cơ thai nhi, nguy cơ cho người mẹ, khả năng thành công, biến chứng của thủ thuật và năng lực chăm sóc trẻ sau sinh.
Có những trường hợp cần hành động nhanh.
Nhưng cũng có những trường hợp lựa chọn tốt hơn lại là tiếp tục theo dõi.
Đó là một nghịch lý của y học kỹ thuật cao: càng có nhiều khả năng can thiệp, bác sĩ càng phải thận trọng trong việc lựa chọn khi nào sử dụng khả năng ấy.

Trong y học bào thai, gia đình phải cùng quyết định với bác sĩ
Một quyết định Y học Bào thai cũng không chỉ thuộc về bác sĩ.
Phía bên kia màn hình siêu âm là cha mẹ của một đứa trẻ chưa chào đời.
Họ cần hiểu điều gì đang xảy ra, những kịch bản có thể xuất hiện, lợi ích của can thiệp, nguy cơ đối với người mẹ và thai nhi, cũng như điều gì có thể xảy ra sau sinh.
Vì vậy, tư vấn trở thành một phần của điều trị.
Người bác sĩ không quyết định thay gia đình, nhưng có trách nhiệm giúp gia đình có đủ thông tin để tham gia vào quyết định.
Với y học bào thai, kỹ thuật không phải là mục tiêu
Với BS Sim, câu hỏi quan trọng nhất trước một thủ thuật không phải "Chúng ta có làm được không?" mà là: "Làm điều này có tạo ra kết quả tốt hơn cho mẹ và đứa trẻ hay không?".
Đó cũng là ranh giới giữa việc sở hữu một kỹ thuật và thực hành Y học Bào thai một cách trưởng thành. Trình độ của một trung tâm không chỉ được thể hiện qua những gì trung tâm ấy có thể làm. Đôi khi, nó được thể hiện rõ nhất qua những trường hợp mà đội ngũ đủ hiểu biết và bản lĩnh để quyết định chưa làm hoặc không làm.
(Ảnh: BSCC)