Ngành nhân văn không chốn dung thân trong thời đại AI?
Chuyện gì đang xảy ra ở đây? Từ sự thiếu hụt công việc trên thị trường cho những ngành nghề liên quan đến nội dung, cho đến bầu không khí ảm đạm ở các giảng đường ngành Khoa học Nhân văn - dường như đang có một sự thoái trào lớn đang lan rộng ở quy mô toàn cầu.
Đầu năm 2026, Minh Tú, copywriter 22 tuổi vừa tốt nghiệp ngành Ngữ văn tại TP.HCM, bắt đầu nhận ra điều gì đó không ổn. Cô từng nghĩ bản thân có thế mạnh là khả năng kể chuyện và cảm nhận ngôn ngữ tinh tế. Nhưng kể từ khi Chat GPT và các công cụ AI tạo sinh nở rộ, những bạn junior như cô gần như không còn được gọi phỏng vấn. "Mình gửi CV cho hơn 20 công ty trong ba tháng, chỉ có hai chỗ phản hồi, và cả hai đều nói thẳng là họ đang dùng AI để viết content, chỉ cần một người senior kiểm duyệt là đủ”, Tú chia sẻ.
Nhìn rộng ra thế giới, một cơn địa chấn thầm lặng đang định hình lại cả nền giáo dục lẫn thị trường lao động toàn cầu. Ngược dòng thời gian, vào một buổi sáng tháng 3/2024, tại thành phố Leicester, nước Anh, hàng chục giảng viên Khoa Ngôn ngữ hiện đại và Điện ảnh nhận email thông báo rằng chương trình của họ sẽ chính thức bị xóa sổ vào cuối học kỳ. Không phải vì chất lượng giảng dạy kém, cũng không phải vì sinh viên thiếu đam mê, đơn giản chỉ vì những con số trên bảng cân đối tài chính của trường không còn ủng hộ sự tồn tại của họ nữa.
Chuyện gì đang xảy ra ở đây? Từ sự thiếu hụt công việc trên thị trường cho những ngành nghề liên quan đến nội dung, cho đến bầu không khí ảm đạm ở các giảng đường ngành Khoa học Nhân văn - dường như đang có một sự thoái trào lớn đang lan rộng ở quy mô toàn cầu. Với sự phát triển khôn lường của AI trong những năm trở lại đây, đi cùng với sự thống trị của lĩnh vực công nghệ và tài chính - dường như cuộc sống hiện đại đang dần không còn chỗ cho những ngành khoa học xã hội. Văn học, triết học, ngôn ngữ, báo chí, nội dung - Những sự lãng mạn và sâu sắc đó có thật sự cần thiết trong một thế giới phức tạp đang thay đổi mỗi ngày? Một thế giới thực dụng mà người ta cần ưu tiên những công việc có thể kiếm ra tiền để đảm bảo sự sinh tồn tối thiểu, một thế giới hiện đại nơi con người sống từ đây sẽ sống dựa vào sự phát triển của công nghệ, một thế giới mà trí thông minh nhân tạo có thể viết thay và thậm chí viết (có vẻ) hay hơn bạn.
Ở một thế giới mà dường như sự tồn tại của những kẻ mộng mơ và suy tư là thừa thãi, liệu còn có chỗ cho những công việc đề cao sự cảm nhận và chiều sâu của tâm hồn? Khi rất nhiều con người cảm thấy mình đang bị chính thế giới mà họ cùng tạo ra gạt bỏ, thì họ sẽ tìm thấy mình ở đâu trong tương lai - trên bản đồ việc làm? Chẳng lẽ, đây chính là chương đầu tiên trong sự sụp đổ của nhóm ngành nhân văn trong kỷ nguyên số, hay thực chất sẽ là một cuộc “thanh lọc” khốc liệt, một sự tiến hóa sang dạng thức sinh tồn mới của ngành nghề này?

Sự sụp đổ của "thánh đường" nhân văn và hội chứng AIRD

Để hiểu mức độ của cuộc khủng hoảng, hãy bắt đầu từ những câu chuyện quen thuộc ngay tại Việt Nam. Lan Anh, 27 tuổi, từng là copywriter tại một agency truyền thông ở Hà Nội. Cô tốt nghiệp loại giỏi ngành Ngữ văn tại Đại học Khoa học Xã hội và Nhân Văn, yêu nghề viết từ nhỏ và tin rằng khả năng cảm nhận ngôn ngữ là thứ không ai có thể lấy đi. Nhưng từ đầu năm 2025, mọi thứ bắt đầu thay đổi. "Agency mình bắt đầu dùng AI để viết thông cáo báo chí, social post, kế hoạch truyền thông, nội dung thương mại, sau đó chỉ cần thêm một người senior chỉnh lại văn phong, dấu câu là xong. Vị trí của mình gần như biến mất mà không ai thông báo chính thức," Lan Anh kể. Cô không bị sa thải, nhưng cô biết mình đang trở thành người thừa trong bộ máy.
Câu chuyện của Lan Anh không cá biệt. Trên các hội nhóm nghề nghiệp dành cho người làm nội dung tại Việt Nam, những chia sẻ kiểu này xuất hiện ngày càng dày đặc. Một nhà báo freelance ở TP.HCM tâm sự trên threads: "Tôi mất gần nửa khách hàng trong vòng một năm. Họ không nói thẳng, nhưng tôi biết lý do. AI rẻ hơn và nhanh hơn." Ở bên dưới, không khó để nhìn thấy những bình luận thể hiện sự đồng cảm, như một bạn biên tập viên sách trẻ ở Hà Nội chia sẻ thẳng thắn: "Mình đang nghĩ đến chuyện học thêm một nghề tay chân, thứ gì đó mà robot chưa làm thay được. Nghe buồn cười nhưng đó là sự thật."
Tâm lý này không chỉ xuất phát từ chuyện thu nhập. Nó bắt nguồn từ một câu hỏi sâu hơn, bất an hơn: liệu những thứ mình đã học, đã luyện, đã yêu, còn có chỗ đứng không?
Và câu hỏi đó không chỉ ở Việt Nam. Nhìn rộng ra khu vực và thế giới, bức tranh còn u ám hơn. Đầu tháng 4/2026, hơn 100 trường đại học ở Trung Quốc ra thông báo cắt giảm hoặc ngừng tuyển sinh các chương trình ngoại ngữ và một số ngành nghệ thuật, nhân văn, lý do chính thức được đưa ra là AI đang thay thế dần vai trò dịch thuật và một phần công việc sáng tạo cơ bản. Ở quy mô toàn cầu, theo báo cáo của Higher Education Policy Institute (HEPI) năm 2024, trung bình một đại học Anh phải bù lỗ khoảng 2.500–4.000 bảng cho mỗi sinh viên Nhân văn hoặc Khoa học Xã hội học trong nước, trong khi chính phủ áp trần học phí ở mức cứng nhắc nhiều năm không đổi. Kết quả là ngành Nhân văn đang bị "buông tay" bởi cả ba phía cùng lúc, chính phủ hạn chế tài trợ, thị trường lao động không còn trả lương hậu hĩnh cho bằng cấp Nhân văn, và chính các trường đại học tái phân bổ nguồn lực sang nhóm Business-Tech để duy trì vị thế cạnh tranh. Đây không phải quyết định đơn lẻ của ban giám hiệu nào đó, mà là sự đồng thuận ngầm của cả một hệ thống.
Có một điều cần được nhìn nhận rõ ràng, không phải mọi ngành nhân văn đều đang chết. Báo chí, triết học, nghệ thuật, văn học, những ngành gắn với tư duy phản biện và cảm thụ con người vẫn đang tồn tại và vẫn cần người giỏi. Cốt lõi của vấn đề nằm ở chỗ khác, đó là sự bi quan đang lan rộng trong cộng đồng những người học và làm nghề nhân văn, trước một bức tranh tương lai mà họ thấy ngày càng ít chỗ cho mình hơn. Còn ai muốn đầu tư cho một ngành học không thể đảm bảo được tương lai cho chính họ trong thế giới khốc liệt này?

Và từ sự bi quan ấy, một hội chứng tâm lý mới đã được ghi nhận và đặt tên: AIRD - Artificial Intelligence Replacement Dysfunction (tạm dịch: Hội chứng Rối loạn chức năng do lo sợ bị AI thay thế). Các nhà tâm lý học tại Anh và Mỹ mô tả AIRD không chỉ là nỗi lo âu thông thường về việc làm, đó là một cuộc khủng hoảng sâu sắc hơn về danh tính. Người mắc hội chứng này không chỉ sợ mất thu nhập, họ sợ mình không còn đủ "nhanh" và "rẻ" như AI, sợ kỹ năng trí tuệ mà họ mất nhiều năm rèn giũa đột nhiên trở nên vô nghĩa. Cảm giác bị lỗi thời ấy hiển hiện ngay khi còn đang ở độ tuổi lao động.
"Tôi đang gặp ngày càng nhiều bệnh nhân nhà báo, biên tập viên, nhà văn, dịch giả - những người mô tả cảm giác như bị ma ám bởi một phiên bản tương lai của chính mình, nhưng phiên bản đó không phải là con người. Họ không thất nghiệp. Họ vẫn đang làm việc. Nhưng họ không còn cảm thấy điều mình làm là thật nữa," một nhà tâm lý lâm sàng tại London chia sẻ trên tạp chí Vox.
Triệu chứng của AIRD không chỉ dừng ở lo âu mãn tính hay mất ngủ. Điều đáng lo ngại nhất là một sự co rút khỏi sự sáng tạo và đây là triệu chứng thầm lặng nhất, nhưng cũng tàn phá nhất. Người mắc AIRD dừng viết, dừng vẽ, dừng sáng tác không phải vì thiếu ý tưởng, mà vì một giọng nói nội tâm liên tục nhắc nhở: "Cái này AI làm được rồi, mình còn làm để làm gì?" Họ không từ bỏ vì lười biếng. Họ từ bỏ vì không còn thấy ý nghĩa trong việc tiếp tục. Đó là sự khác biệt rất lớn.

Trở lại câu chuyện của Lan Anh, sau khi vị trí của cô dần bị thu hẹp, cô không lập tức tìm việc mới. Thay vào đó, cô dừng viết hẳn trong gần ba tháng. "Mình mở cái file làm việc ra, nhìn vào màn hình trắng, rồi lại đóng lại. Không phải vì không biết viết gì, mà vì cứ nghĩ viết ra rồi thì sao? AI viết nhanh hơn, mượt hơn, rẻ hơn. Mình đang viết cho ai?" Cô gọi đó là "cảm giác tay nghề bốc hơi", không phải do năng lực suy giảm, mà do không còn tin rằng năng lực đó còn có giá trị.
Nhiều người làm nghề sáng tạo ở Việt Nam đang trải qua cảm giác tương tự. Lý tưởng nghề nghiệp - thứ khiến họ chọn học ngữ văn thay vì kế toán, chọn làm báo thay vì ngân hàng - bỗng trở nên bấp bênh. Một số người bắt đầu tính toán nghiêm túc chuyện chuyển sang nghề tay chân, thợ mộc, kỹ thuật viên điện, hay bất cứ thứ gì "không bị AI thay thế trong vài năm tới." Họ không nói điều đó một cách hài hước. Họ nói với vẻ mệt mỏi của người đã suy nghĩ rất nhiều.
Phần lớn những ai đang làm nghề nội dung, truyền thông hay viết lách tại Việt Nam đều đang phải đặt câu hỏi chưa từng phải đặt trước đây, liệu kỹ năng mình có còn đủ để kiếm sống trong ba, năm năm tới? Không ít người trẻ tốt nghiệp ngữ văn, báo chí, truyền thông đang âm thầm học thêm kỹ năng kỹ thuật, không phải vì họ muốn, mà vì họ sợ rằng nếu không làm vậy, họ sẽ không còn chỗ đứng trên thị trường việc làm.
Ở cấp độ cá nhân, cuộc khủng hoảng này diễn ra theo một cách âm thầm hơn nhưng sâu sắc hơn nhiều. Nó không chỉ là câu chuyện về việc mất đi một nghề nghiệp, mà là sự lung lay của một hệ quy chiếu mà con người từng dùng để hiểu mình là ai và mình tồn tại để làm gì.

Để hiểu vì sao cuộc khủng hoảng này gây ra nhiều đau đớn đến vậy, chúng ta cần nhắc đến một lý thuyết tâm lý ít được thảo luận nhưng cực kỳ cơ bản, The Mattering Instinct (Bản năng Quan trọng). Theo nhà tâm lý học Clay Routledge và các cộng sự, mỗi con người đều có một nhu cầu cốt lõi, sâu hơn cả nhu cầu thành công hay hạnh phúc, đó là nhu cầu cảm thấy mình có giá trị, rằng sự tồn tại của mình tạo ra sự khác biệt cho thế giới xung quanh. Khi một người làm công việc sáng tạo hay phân tích ngôn ngữ nhìn vào màn hình và thấy AI tạo ra trong ba giây thứ mà mình mất ba ngày, không chỉ năng suất bị thách thức, toàn bộ "dự án ý nghĩa" của người đó, thứ giúp họ biết mình tồn tại để làm gì, bị lung lay hoàn toàn. Và khi dự án ý nghĩa đó sụp đổ, kết quả không chỉ là mất động lực. Đó là một cuộc khủng hoảng hiện sinh thực sự.

Chính từ điểm đó, một nghịch lý bắt đầu hiện ra, càng cố gắng thích nghi với một hệ thống đang thay đổi nhanh chóng, con người càng có nguy cơ đánh mất chính nền tảng giúp họ cảm thấy có ý nghĩa. Khi giá trị cá nhân bị đo bằng hiệu suất và khả năng tối ưu hóa, bất kỳ công nghệ nào vượt trội hơn đều có thể khiến nền tảng đó trở nên mong manh. Thích nghi, trong trường hợp này, không phải lúc nào cũng là lối thoát, đôi khi nó chỉ là cách chúng ta chạy nhanh hơn về phía một cái đích đang rời xa.
Hiểu được nghịch lý đó, ta mới thấy tại sao lời khuyên phổ biến nhất lại vừa có lý vừa đáng ngờ đến vậy. Trong làn sóng lo âu về tự động hóa, một số lãnh đạo công nghệ nổi tiếng, có cả những nhân vật tại Silicon Valley đã đưa ra lời khuyên mang vẻ thực dụng, hãy học nghề thủ công như thợ điện, thợ ống nước, hay thợ xây. Những nghề này, theo họ lập luận, đòi hỏi sự hiện diện vật lý mà robot chưa thể thay thế hoàn toàn.
Lời khuyên đó không hoàn toàn sai, nhưng nó né tránh một sự thật không thoải mái. Thứ nhất, như nhà kinh tế học Daron Acemoglu tại MIT chỉ ra, với tốc độ phát triển hiện tại của robotics và AI vật lý, "khoảng thời gian an toàn" cho nghề tay chân có thể ngắn hơn nhiều so với những gì người ta tưởng, có thể chỉ là một thế hệ. Ngoài ra đó còn là một sự thật mà các lãnh đạo công nghệ thường không nhắc đến, nghề lao động thủ công đánh đổi bằng cơ thể, những đôi chân rã rời, cột sống cong vẹo, cái lưng đau mỏi tích lũy theo năm tháng. Đó không phải là lối thoát mà là một loại đánh đổi khác, chỉ là ít ai muốn nói thẳng ra, như một người dùng trên Reddit đã hài hước đùa rằng: "Khuyên người ta đi làm thợ ống nước để tránh bị AI thay thế là lời khuyên của người không cần làm thợ ống nước."
Khi đặt tất cả những yếu tố này cạnh nhau, điều hiện ra không chỉ là một thị trường lao động đang thay đổi, mà là một "bản đồ ý nghĩa" đang bị vẽ lại từ đầu. Và trong quá trình đó, bên cạnh việc học cách làm những công việc mới, con người cũng phải học lại cách hiểu chính mình.

Không cần phải là một chuyên gia để bạn có thể nhận ra những mẫu văn bản sử dụng AI nhan nhản trên mạng xã hội. Từ mẫu câu, cách hành văn, ngắt nghỉ, xuống dòng lẫn từ ngữ sử dụng - tất cả đều có một điểm chung rất dễ nhận ra. Chúng mượt mà, cơ bản và vô hồn.
Dĩ nhiên là bất cứ thương hiệu hay tổ chức nào cũng có thể sử dụng những văn bản này theo mục đích của mình. Nhưng trong một thị trường mà ai cũng sử dụng những đoạn văn đó để truyền đạt, sự bão hòa là không thể tránh khỏi. Độc giả dễ dàng nhận ra đâu là “văn AI”, còn các thương hiệu nhận ra mình không thể bán sản phẩm nếu chỉ sử dụng những đoạn quảng cáo mà 100 thương hiệu khác cùng loại cũng sử dụng.
Và đây chính là nơi để trí óc, sự quan sát và khổ luyện của con người được tỏa sáng.
Nhà văn Kurt Vonnegut trong lá thư mang tên “Make art and make your soul grow” gửi cho các học sinh đã thúc giục rằng: “Hãy tập luyện bất kỳ loại hình nghệ thuật nào, âm nhạc, ca hát, nhảy múa, diễn xuất, vẽ, hội họa, điêu khắc, thơ ca, tiểu thuyết, tiểu luận, phóng sự, bất kể hay hoặc dở, không phải để kiếm tiền hay danh vọng, mà để hoàn thiện bản ngã, khám phá những gì bên trong, nuôi dưỡng tâm hồn bạn. Viết xong rồi thì cứ xé bỏ nó thành những mảnh vụn nhỏ, vứt chúng vào những thùng rác ngẫu nhiên. Ngay cả khi đó, bạn vẫn nhận thấy rằng mình đã được tưởng thưởng xứng đáng cho những vần thơ đã viết. Bạn giúp con người thật của mình được hiện hữu, khám phá phần ẩn sâu của chính mình, cho phép tâm hồn mình lớn lên.”

Nhìn từ Vonnegut để thấy rằng nếu chúng ta không có những người được đào tạo để đặt câu hỏi về đạo đức, suy tư về bản chất con người, nhìn nhận thế giới qua lăng kính của cảm xúc và kinh nghiệm sống, thì chúng ta đang phó mặc tương lai của mình hoàn toàn cho sự phát triển của công nghệ. Đó là một viễn cảnh đáng lo hơn bất kỳ con số thất nghiệp nào.
Giữa bức tranh đó, có một câu hỏi cần được đặt ra bình tĩnh hơn, con người thực sự còn lợi thế gì mà AI không thể sao chép, ít nhất là trong tương lai gần? Câu trả lời, đáng ngạc nhiên, không nằm ở kỹ năng kỹ thuật. Nó nằm ở ba phẩm chất mà con người sở hữu không phải vì chúng ta thông minh hơn AI, mà đơn giản vì chúng ta là những sinh vật sống trong thế giới vật lý và xã hội.

Phẩm chất đầu tiên là sự tin cậy. AI có thể tổng hợp hàng triệu nguồn tin trong vài giây, nhưng nó không thể ngồi đối diện với một con người, nhìn vào mắt họ, cảm nhận những gì họ cố tình không nói ra, và kiên nhẫn xây dựng niềm tin đủ để họ chia sẻ những điều chưa bao giờ được ghi lại ở bất kỳ đâu. Những trích dẫn thay đổi câu chuyện, những thông tin bẻ lái quyết định, tất cả chỉ đến với những người mà nguồn tin thực sự tin tưởng. Niềm tin đó không phát sinh từ thuật toán, và không thể được huấn luyện bằng dữ liệu.

Phẩm chất thứ hai là phán đoán đạo đức. AI tối ưu hóa dựa trên xác suất và dữ liệu trong quá khứ, nó rất giỏi trả lời câu hỏi "điều gì có thể xảy ra" hay "điều gì thường xảy ra." Nhưng câu hỏi "điều gì nên xảy ra" - câu hỏi cốt lõi của mọi quyết định đạo đức, chính trị và pháp lý đòi hỏi một loại phán xét được hình thành từ kinh nghiệm sống thực, từ khả năng đặt mình vào vị trí người khác, và từ ý thức về những hậu quả mà chỉ một sinh vật có cảm xúc mới thực sự thấu hiểu. Đây không phải là khoảng trống kỹ thuật sẽ được lấp đầy bởi một phiên bản AI tiếp theo.

Phẩm chất thứ ba, và có lẽ sẽ trở thành thứ đắt giá nhất trong tương lai, là sự hiện diện. Khi chăm sóc y tế được tự động hóa ngày càng nhiều, một điều dưỡng ngồi cạnh giường bệnh nhân, cầm lấy tay họ và trò chuyện tâm tình, không phải vì được lập trình mà là sự sẻ chia từ cõi lòng, sẽ là thứ mà người ta sẵn sàng trả giá cao để có được. Điều tương tự xảy ra với một buổi biểu diễn nghệ thuật trực tiếp, một buổi trị liệu tâm lý từ con người, hay đơn giản là cảm giác được ai đó thực sự lắng nghe. Trong nền kinh tế mà sự hiện diện của con người dần trở nên khan hiếm, chính sự khan hiếm đó sẽ biến nó thành một loại hàng hóa xa xỉ theo nghĩa đen.

"Chúng ta đang bước vào một kỷ nguyên mà 'được phục vụ bởi con người thật' sẽ là một tín hiệu về đẳng cấp và chất lượng, không khác gì 'handmade' hay 'farm-to-table'. Người ta sẽ trả tiền cho sự thật, sự thật rằng ở phía bên kia là một con người với kinh nghiệm sống thực sự, không phải một mô hình ngôn ngữ”, Nhà kinh tế học lao động, Đại học Oxford, chia sẻ trên Vox.
Vậy cuối cùng, lối thoát nằm ở đâu? Có lẽ đó không phải là một công thức rõ ràng hay một đáp án có sẵn. Điểm khởi đầu, vì thế, cũng không nằm ở việc ta cần học thêm kỹ năng gì, mà ở một điều ít ai nghĩ tới hơn, học lại cách mình đặt câu hỏi về thế giới và về chính mình.
AI có thể đưa ra câu trả lời, nhưng nó chỉ thật sự “hiểu” được khi con người biết hỏi đúng cách. Mà để hỏi đúng, hỏi cho đủ sâu, đủ xa, chạm đến tận cùng của một vấn đề, lại là điều không thuật toán nào có thể tự mình làm được.Đó là khả năng lùi lại một bước để nhìn lại cách mình đang nghĩ, là sự kiên nhẫn soi chiếu một câu hỏi từ nhiều phía, nhận ra những khoảng trống còn bỏ ngỏ, và đủ can đảm bước tiếp vào những vùng chưa có sẵn lời giải. Những kỹ năng tưởng như rất “mềm” ấy như đọc hiểu, viết cho rõ ràng, suy nghĩ có hệ thống, phản biện một cách tỉnh táo, thực ra đang trở nên quý giá hơn bao giờ hết. Bởi giữa một thế giới nơi thông tin ngày một dày đặc, thứ hiếm hoi không phải là câu trả lời, mà là những suy nghĩ đủ chậm, đủ sâu để thực sự hiểu điều mình đang đối diện.

Với giáo dục đại học, có lẽ đã đến lúc chậm lại một nhịp, thay vì liên tục chạy theo những làn sóng công nghệ, khi là blockchain, khi là metaverse, rồi đến AI generative, để quay về một câu hỏi giản dị hơn, nhưng cũng căn cốt hơn: một người tốt nghiệp cần biết suy nghĩ như thế nào. Không phải họ sử dụng thành thạo công cụ gì, mà là họ biết đặt vấn đề ra sao, biết nhìn một câu chuyện từ nhiều phía, và hiểu mình đang tìm kiếm điều gì. Và có lẽ, thay vì nhìn AI như một mối đe dọa cần né tránh, ta có thể thử tiếp cận nó theo một cách khác, như một người cộng sự. Một công cụ để cùng học, cùng thử, cùng sai và cùng điều chỉnh. Điều quan trọng, sau cùng, không nằm ở việc ta dùng AI nhiều hay ít, mà là ta vẫn giữ được quyền phán xét cuối cùng cho chính mình, quyền quyết định điều gì là đáng tin, điều gì là có ý nghĩa, và điều gì thực sự đáng để theo đuổi.

Nhưng nếu đi sâu hơn câu chuyện về kỹ năng hay công cụ, có một điều rất dễ bị lãng quên trong những lo lắng thường trực ấy, vì sao chúng ta vẫn cần học văn, học thơ, học triết, học cách cảm nhận cuộc sống. Không phải để cạnh tranh với AI, mà là để không đánh mất cảm giác mình đang sống như một con người. Những môn học ấy vốn không được tạo ra để giúp ta làm việc nhanh hơn hay hiệu quả hơn. Chúng âm thầm dạy ta cách nhìn thế giới với nhiều tầng nghĩa hơn, biết dừng lại trước một lựa chọn để tự hỏi điều gì là đúng, điều gì là nên, và điều gì đáng để gìn giữ. Chúng giúp ta hiểu và có lòng trắc ẩn với những điều không thể đo đếm, từ đó biết suy tư về ý nghĩa của những gì đang diễn ra quanh mình. Và nếu một ngày những năng lực đó phai nhạt đi, điều mất đi không chỉ là một kỹ năng, hay thậm chí là một công việc. Điều mất đi sâu xa hơn là khả năng tự trả lời một câu hỏi rất căn bản: vì sao điều mình đang làm lại có ý nghĩa ngay từ đầu.

Câu hỏi thực sự không phải là "AI sẽ thay thế con người không?" Câu hỏi sâu hơn, và cũng bức thiết hơn, là: "Chúng ta sẽ để AI làm những gì và giữ lại những gì - để sự hiện diện của mình vẫn còn ý nghĩa với thế giới?" Đó không phải câu hỏi kỹ thuật. Đó là câu hỏi triết học. Và đáng chú ý hơn, đó chính xác là loại câu hỏi mà những khoa Nhân văn đang bị thu hẹp kia được đào tạo để đặt ra và chưa bao giờ cần thiết hơn lúc này.
Những “thánh đường” nhân văn có thể đang lung lay, nhưng không phải vì bản thân nhân văn đã mất đi giá trị. Sâu xa hơn, đó là bởi những hệ thống kinh tế và tài chính mà chúng ta đang vận hành ngày càng khó nhìn thấy, hoặc không còn đủ kiên nhẫn để ghi nhận những giá trị không thể đo đếm bằng con số. Vì thế, đây không hẳn là câu chuyện của riêng một ngành học, cũng không phải lỗi của những người đang cố gắng xoay xở và thích nghi theo cách tốt nhất họ có thể. Nó là một sự lệch nhịp của cả hệ thống.
Nhưng trong khi chờ đợi những điều lớn lao ấy tự điều chỉnh, mỗi người vẫn phải tự tìm cho mình một cách sống và làm việc có ý nghĩa giữa một thế giới đang đổi thay rất nhanh. Và nếu nhìn kỹ lại, ta sẽ thấy đây chưa bao giờ chỉ là câu chuyện của công nghệ. Sau tất cả, nó vẫn là câu chuyện của con người, cách chúng ta lựa chọn, hiểu mình, và tiếp tục đi tiếp.
