GS Nguyễn Văn Tuấn: Đừng vội quy kết người phản đối hiến tạng trẻ em là thiếu hiểu biết, thiếu lòng nhân ái
Đề xuất cho phép người dưới 15 tuổi hiến mô tái sinh cho cha, mẹ, anh, chị em ruột đang nhận được nhiều ý kiến trái chiều.
Hiến tạng là nghĩa cử nhân đạo, nhưng để nghĩa cử ấy được thực hiện một cách an toàn và được xã hội chấp nhận, cần nhiều hơn những quy định pháp luật: đó là sự minh bạch, cơ chế giám sát độc lập và cách ứng xử đầy cảm thông với người hiến cùng gia đình họ.
Dưới đây là bài GS Nguyễn Văn Tuấn, ĐH New South Wales và Đại học Công nghệ Sydney (Úc) giúp mọi người có thêm góc nhìn về vấn đề hiến mô, tạng ở trẻ em.
Vài năm trước, người em họ của tôi, khi đã ngoài 60 tuổi, nằm hấp hối trong bệnh viện. Các bác sĩ từ ba trung tâm có mặt, chờ để xin tạng sau khi bệnh viện thông báo về trường hợp này.
Tôi ngạc nhiên, thậm chí cảm thấy khó chịu trước tình huống ấy. Khi chủ động hỏi chuyện, tôi mới biết người em họ đã tự nguyện đăng ký hiến tạng sau khi qua đời. Việc đăng ký hoàn toàn hợp pháp, có chữ ký đầy đủ và được thực hiện khi người đó còn khỏe mạnh, tỉnh táo.
Tuy nhiên, con của người em họ tôi phản đối quyết liệt. Người con không muốn bất cứ ai đụng đến cha mình trong những giây phút cuối đời, thậm chí dùng những lời lẽ gay gắt để yêu cầu các bác sĩ rời khỏi phòng. Tôi phải can thiệp để ngăn tình hình căng thẳng hơn.
Tôi hiểu cả hai phía. Với các bác sĩ nhận và ghép tạng, thời điểm bệnh nhân hấp hối có thể là lúc cần thiết để tiến hành những đánh giá phục vụ việc thu nhận tạng. Nhưng với gia đình, đó lại là những giây phút thiêng liêng, đặc biệt trong văn hóa phương Đông, khi người thân muốn được ở bên người sắp mất mà không phải đối diện với những thủ tục y tế gây thêm đau đớn về tinh thần.
Câu chuyện khiến tôi nhận ra rằng, một hệ thống hiến tạng nhân đạo không thể chỉ quan tâm đến người nhận tạng hay nguyện vọng của người hiến mà bỏ qua cảm xúc của gia đình. Hiến tạng là một nghĩa cử cao đẹp, nhưng cách tiếp nhận nghĩa cử ấy cũng phải thể hiện sự nhân đạo.

Đây cũng là điều cần suy nghĩ khi bàn về dự thảo Luật Hiến, lấy, ghép mô, bộ phận cơ thể người và hiến, lấy xác năm 2026, trong đó có đề xuất liên quan đến việc cho phép trẻ em hiến tạng sau khi được xác định chết não hoặc chết tuần hoàn.
RANH GIỚI GIỮA TIÊN LƯỢNG TỬ VONG VÀ XÁC ĐỊNH ĐÃ CHẾT
Năm 1992, tại bang Florida, Mỹ, một bé gái tên Theresa chào đời với dị tật vô sọ. Biết con không thể sống lâu, cha mẹ em mong muốn hiến tạng để cứu những đứa trẻ khác.
Tuy nhiên, Bệnh viện từ chối vì Theresa chưa được xác định là đã chết. Vụ việc được đưa ra tòa và Tòa án Tối cao Florida phán quyết rằng một đứa trẻ mắc dị tật vô sọ không thể bị xem là đã chết chỉ vì không có khả năng sống sót.
Đây là tình huống đặc biệt khi gia đình muốn hiến tạng, bác sĩ mong muốn cứu người nhưng pháp luật không cho phép lấy tạng. Bài học quan trọng là phải phân biệt tiên lượng tử vong với chẩn đoán tử vong. Một bệnh nhân được dự báo chắc chắn sẽ chết không có nghĩa người đó đã chết.
Một trường hợp khác: Tháng 12/2013, Jahi McMath trải qua một cuộc phẫu thuật. Sau phẫu thuật, em bị xuất huyết nghiêm trọng, ngừng tim và tổn thương não do thiếu oxy. Các bác sĩ tại bệnh viện xác định Jahi đã chết não. Một chuyên gia thần kinh nhi khoa độc lập từ Đại học Stanford cũng thăm khám và xác nhận chẩn đoán này.
Tuy nhiên, gia đình không đồng ý. Jahi được chuyển đến New Jersey, nơi việc hỗ trợ hô hấp tiếp tục được duy trì. Bác sĩ thần kinh ở đó sau khi xem xét hồ sơ, video và trực tiếp thăm khám, cho rằng em có những biểu hiện đáp ứng với mệnh lệnh và không còn đáp ứng tiêu chuẩn chết não. Một bác sĩ thần kinh khác cũng đặt nghi vấn về chẩn đoán ban đầu.
Vấn đề này càng đáng chú ý khi đặt cạnh một cuộc rà soát tại Mỹ được công bố vào tháng 7/2025. Bộ Y tế và Dịch vụ Nhân sinh Mỹ công bố kết quả xem xét 351 trường hợp được cho phép hiến tạng nhưng cuối cùng không tiến hành lấy tạng. Trong số đó, 103 trường hợp xuất hiện những dấu hiệu đáng quan ngại, ít nhất 28 trường hợp có khả năng chưa tử vong khi quy trình thu nhận tạng được khởi động.
Đây là kết quả rà soát một nhóm hồ sơ được lựa chọn, không phải tỷ lệ sai phạm của toàn hệ thống. Dù vậy, những con số này đặt ra câu hỏi nghiêm túc: liệu áp lực thu nhận tạng có thể ảnh hưởng đến việc chăm sóc và đánh giá tình trạng bệnh nhân hay không?
Vì vậy, cần bảo đảm sự độc lập giữa bác sĩ điều trị, người xác định tử vong và nhóm thu nhận tạng. Quyết định xác định một người đã chết phải dựa trên tiêu chuẩn rõ ràng, không bị chi phối bởi nhu cầu tìm kiếm nguồn tạng.
KHÔNG PHẢI TẠNG NÀO LẤY ĐƯỢC CŨNG NÊN GHÉP
Một hệ thống hiến tạng không chỉ phải xác định chính xác thời điểm được phép lấy tạng mà còn phải bảo đảm an toàn cho người nhận.
Năm 2018, tại tiểu bang Queensland, Australia, một cuộc kiểm tra phát hiện bốn bệnh nhân, trong đó có ba trẻ dưới một tuổi, đã được ghép mô van tim từ một người hiến có tiền sử ung thư não. Sai sót chỉ được phát hiện hơn một năm sau khi việc ghép mô diễn ra. Cuộc rà soát sau đó xác định những thiếu sót trong việc tuân thủ quy trình của ngân hàng van tim.
Sự việc cho thấy nguy cơ khi việc đánh giá, sàng lọc mô hiến không đầy đủ. Tuy nhiên, điều đó không đồng nghĩa đã có bằng chứng chứng minh những người nhận bị lây ung thư.
Đối với trẻ em, việc ghép tạng còn liên quan đến kích thước, sự tương hợp và tình trạng phát triển của tạng. Do đó, không thể chỉ coi việc thu nhận được tạng là thành công. Chất lượng tạng phải được đánh giá theo tiêu chuẩn khoa học, đi kèm hệ thống kiểm soát và theo dõi kết quả lâu dài.
Sai sót cũng có thể xuất phát từ những khâu tưởng như thuần túy hành chính, chẳng hạn hồ sơ người hiến, quy trình sàng lọc, đối chiếu kết quả và kiểm toán. Vì vậy, cần có khả năng truy xuất mô, tạng từ người hiến đến người nhận, kiểm tra chéo hồ sơ, báo cáo sự cố bắt buộc và giám sát độc lập.
Một chính sách hiến tạng tốt phải bảo vệ cả người hiến lẫn người nhận, thay vì chỉ tập trung mở rộng nguồn tạng.
QUYỀN QUYẾT ĐỊNH CỦA CHA MẸ KHÔNG PHẢI TUYỆT ĐỐI
Khi người hiến là trẻ em, câu hỏi về quyền tự quyết càng trở nên phức tạp. Trẻ không phải một nhóm đồng nhất về khả năng nhận thức, mức độ trưởng thành và khả năng hiểu những hậu quả liên quan đến cơ thể mình.
Năm 2007, tại Australia, một bé gái 13 tháng tuổi tên Inaya được đề nghị hiến tủy xương hoặc tế bào gốc tạo máu cho người em họ mắc bệnh nghiêm trọng. Cha mẹ em muốn giúp người thân, nhưng Inaya còn quá nhỏ để hiểu chuyện gì đang xảy ra và không thể tự mình đồng ý.
Vụ việc được đưa ra Tòa Gia đình Australia. Sau khi xem xét lợi ích và nguy cơ đối với chính đứa trẻ, tòa cho phép cha mẹ đồng ý với thủ thuật.
Đây là trường hợp hiến mô có khả năng tái tạo từ người còn sống, không phải hiến tạng sau khi chết. Dù vậy, tình huống này cho thấy một nguyên tắc quan trọng: quyền quyết định của cha mẹ đối với cơ thể con không phải là quyền tuyệt đối.

Một trẻ sơ sinh không thể tự quyết định. Trẻ 7 tuổi có thể bày tỏ mong muốn nhưng chưa chắc hiểu đầy đủ hậu quả. Một người 16 tuổi lại có khả năng nhận thức khác. Vì thế, không nên xem tất cả trẻ dưới 18 tuổi là một nhóm giống nhau.
Cần phân biệt giữa sự đồng ý có hiệu lực pháp lý, sự tán thành phù hợp với nhận thức của trẻ và sự cho phép của cha mẹ. Những khái niệm này không thể thay thế cho nhau.
Với bất kỳ đề xuất nào liên quan đến việc trẻ em hiến mô, tạng, câu hỏi không chỉ là cha mẹ có đồng ý hay không, mà còn là lợi ích, nguy cơ và quyền lợi của chính đứa trẻ được bảo vệ bằng cách nào.
NIỀM TIN VÀ SỰ TỰ NGUYỆN KHÔNG THỂ CHỈ ĐƯỢC XÁC ĐỊNH BẰNG CHỮ KÝ
Hiến tạng còn liên quan đến văn hóa, tín ngưỡng và quan niệm về sự toàn vẹn của cơ thể sau khi chết.
Một nghiên cứu định tính công bố trên tập san BMJ Open năm 2025 phỏng vấn những người điều phối hiến tạng tại Thổ Nhĩ Kỳ về kinh nghiệm tiếp xúc với các gia đình từ chối hiến tạng. Theo lời kể của những người điều phối, một số gia đình lo ngại cơ thể người đã mất không còn nguyên vẹn hoặc việc lấy tạng sẽ ảnh hưởng đến người chết. Đây là nhận định được thuật lại qua các điều phối viên, không phải kết quả phỏng vấn trực tiếp các gia đình.
Những lo ngại ấy không nhất thiết phản ánh giáo lý Hồi giáo, bởi nhiều học giả Hồi giáo cho phép hiến tạng để cứu người. Tuy nhiên, niềm tin cá nhân và tập tục văn hóa đôi khi khác với quan điểm của các nhà lãnh đạo tôn giáo.

Tôi cho rằng những điều tương tự có thể xuất hiện trong các gia đình Phật giáo hoặc chịu ảnh hưởng của tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên ở Việt Nam. Có người coi hiến tạng là hành động từ bi, nhưng cũng có người mong muốn giữ thi hài nguyên vẹn hoặc lo ngại việc can thiệp vào cơ thể ngay sau khi chết.
Những niềm tin ấy cần được tôn trọng, ngay cả khi không dựa trên bằng chứng khoa học. Bởi trong thực tế, việc thuyết phục người dân không thể chỉ dựa vào lập luận chuyên môn hay quy định pháp luật.
Một vấn đề khác là tính tự nguyện. Những báo cáo về mua bán thận tại một số quốc gia, trong đó có Pakistan, cho thấy nguy cơ người nghèo bị khai thác do nợ nần và chênh lệch quyền lực. Đây chủ yếu là vấn đề hiến thận từ người còn sống, khác với hiến tạng sau khi chết, nhưng vẫn cho thấy sự đồng ý trên giấy tờ chưa chắc phản ánh ý chí tự do.
Một người có thể ký giấy đồng ý trong hoàn cảnh bị áp lực. Với trẻ em, nguy cơ càng đáng quan tâm bởi các em chưa có đầy đủ khả năng tự bảo vệ quyền lợi.
Do đó, hệ thống pháp luật cần có cơ chế ngăn ngừa mua bán tạng, ép buộc và những lợi ích tài chính không chính đáng. Đồng thời, cần phân biệt việc hỗ trợ chi phí hợp pháp cho gia đình người hiến với hành vi thương mại hóa cơ thể con người.
MINH BẠCH PHẢI ĐI CÙNG CÔNG BẰNG
Niềm tin của công chúng không chỉ phụ thuộc vào quy trình lấy tạng mà còn được quyết định bởi cách phân bổ tạng cho người cần ghép.
Năm 2012, tại Đức, những cáo buộc thao túng dữ liệu bệnh nhân trong chương trình ghép gan đã gây chấn động. Tại Bệnh viện Đại học Göttingen, một bác sĩ bị điều tra vì bị cáo buộc thay đổi thông tin bệnh án để khiến một số bệnh nhân có vẻ nặng hơn thực tế, qua đó giúp họ được ưu tiên trên danh sách chờ ghép. Những cáo buộc tương tự sau đó dẫn đến việc rà soát tại các trung tâm khác, gây tổn hại lớn đến niềm tin của công chúng đối với hệ thống hiến ghép tạng Đức.
Vấn đề ở đây không nằm ở việc lấy tạng từ người hiến mà ở khâu phân bổ cho người nhận. Một người sẵn lòng hiến tạng để cứu người có thể đặt câu hỏi về ý nghĩa của nghĩa cử ấy nếu nghi ngờ tạng được phân bổ theo quan hệ hoặc lợi ích thay vì nhu cầu y khoa.
Vì thế, sự công bằng phải được bảo đảm trong toàn bộ hệ thống. Danh sách chờ ghép, tiêu chí ưu tiên và những trường hợp ngoại lệ cần được kiểm tra, giám sát độc lập.
LUẬT PHÁP CẦN ĐƯỢC NÂNG ĐỠ BẰNG NIỀM TIN
Ngay cả khi người hiến đã đăng ký nguyện vọng hiến tạng sau khi chết, việc thực hiện nguyện vọng ấy vẫn có thể gặp phản đối từ gia đình.
Một nghiên cứu phân tích 2.244 trường hợp tiếp xúc với gia đình những người đã đăng ký hiến tạng trong giai đoạn 2012-2015 cho thấy 263 gia đình, tương đương 12%, phản đối việc thực hiện nguyện vọng đã đăng ký.
Lý do phổ biến nhất là quá trình hiến tạng kéo dài quá lâu. Những lý do khác gồm không muốn phẫu thuật trên thi hài, cảm thấy người thân đã chịu đựng đủ hoặc có bất đồng giữa các thành viên trong gia đình.
Điều này cho thấy sự chấp thuận về mặt pháp lý không tự động tạo ra sự chấp nhận về mặt xã hội. Trường hợp người em họ tôi là một ví dụ: nguyện vọng hiến tạng đã được đăng ký hợp pháp, nhưng cách tiếp cận trong những giờ phút cuối đời vẫn khiến gia đình đau đớn và phản đối.
Bởi vậy, nhóm điều phối hiến tạng cần giải thích rõ ràng, dành không gian để gia đình tiễn biệt người thân và tôn trọng cảm xúc của họ. Quyền pháp lý không thể thay thế sự cảm thông.
Những tình huống trên xảy ra tại các quốc gia có hệ thống y tế phát triển và pháp luật tương đối hoàn chỉnh. Dù vậy, sai sót, tranh chấp và khủng hoảng niềm tin vẫn có thể xuất hiện.
VÌ SAO Ở VIỆT NAM CÓ SỰ PHẢN ĐỐI
Ở Việt Nam, trong bối cảnh đã xảy ra nhiều vụ án tham nhũng trong lĩnh vực y tế, tôi hiểu vì sao một số người phản ứng mạnh trước đề xuất mở rộng việc hiến tạng từ trẻ em. Không nên vội quy những phản ứng đó cho sự thiếu hiểu biết hoặc thiếu lòng nhân ái. Người dân có thể không có chuyên môn y khoa nhưng vẫn có những trải nghiệm và lo ngại đáng được lắng nghe. Những cảm nhận ấy không tự động chứng minh có sai phạm, song cũng không nên bị bác bỏ chỉ vì người nêu ra không phải chuyên gia.
Với những người xây dựng luật, các câu hỏi cần được trả lời rõ ràng gồm: Ai có quyền đồng ý? Ai xác định tử vong và dựa trên tiêu chuẩn nào? Ai kiểm tra tính tự nguyện? Ai giám sát việc thu nhận và phân bổ tạng? Khi xảy ra tranh chấp hoặc nghi ngờ sai phạm, gia đình có thể tìm đến cơ quan độc lập nào?

Một chính sách tốt cần mục đích nhân đạo, bằng chứng khoa học và cơ chế bảo vệ quyền con người. Những biện pháp bảo vệ được đề cập trong dự thảo chỉ thực sự có ý nghĩa khi độc lập, khả thi và có thể kiểm chứng trong thực tế.
Hiến tạng là nghĩa cử có thể cứu sống người khác, nhưng để nghĩa cử ấy được xã hội đón nhận, thiện chí thôi chưa đủ. Luật pháp có thể mở đường cho việc hiến tạng, song sự minh bạch, trách nhiệm giải trình, công bằng và cách ứng xử nhân đạo mới là những yếu tố giúp người dân an tâm trao đi cơ hội sống cho người khác.
Tài liệu đọc thêm [1] https://law.justia.com/.../supreme-court/1992/79582-0.html [2] Secretary Kennedy Threatens Closure of Deficient Organ Procurement Organization https://www.hhs.gov/.../hrsa-to-reform-organ-transplant... [3] Three Queensland babies transplanted with potentially cancer-contaminated tissue https://www.abc.net.au/.../heart-valve-bank.../9899104 [4] Children as haematopoietic stem cell donors: ethically challenging and legally complex. https://www.mja.com.au/.../children-haematopoietic-stem... [5] Organ procurement coordinators’ experiences with family refusals in cadaveric organ donation: a qualitative analysis https://bmjopen.bmj.com/content/15/4/e096403.long [6] The declaration of Istanbul on organ trafficking and transplant tourism https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC2813140 [7] Surgeon is accused of manipulating data to move his patients up organ waiting list. https://www.bmj.com/content/345/bmj.e5039 [8] The Rule of Threes: three factors that triple the likelihood of families overriding first person consent for organ donation in the UK. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC5956682/ |