Huyết khối hình thành chủ yếu do 3 yếu tố: máu lưu thông chậm hoặc ứ trệ, lớp nội mạc mạch máu bị tổn thương và tình trạng tăng đông khiến máu dễ đông hơn bình thường. Vì vậy, việc phòng ngừa cũng cần tập trung vào cả 3 yếu tố này.
Bác sĩ Vạn Quân, Trưởng khoa Hô hấp và Hồi sức tích cực tại Bệnh viện Bắc Kinh, Trung Quốc, cho biết tình trạng tăng đông xảy ra khi các yếu tố đông máu trong máu gia tăng, khiến máu dễ hình thành cục đông hơn. Nhân Ngày Huyết khối Thế giới 13/10, hãy cùng tìm hiểu về độ nhớt của máu và cách hạn chế nguy cơ huyết khối.
Nhiều người cho rằng máu đặc đồng nghĩa với mỡ máu cao, nhưng thực tế không hoàn toàn như vậy. Theo bác sĩ Lục Chí Cương, Trưởng khoa Tim mạch tại Bệnh viện số 6 Thượng Hải, mỡ máu là các chất béo trung tính có trong huyết tương, bao gồm triglyceride và cholesterol. Mỡ máu cao có thể làm tăng độ nhớt của máu, nhưng đây không phải yếu tố duy nhất quyết định đặc tính này.
Máu là một chất lỏng phức tạp chứa nhiều thành phần. Khi nồng độ các chất hòa tan tăng lên, máu có thể trở nên nhớt hơn. Ngay cả khi lượng chất hòa tan không thay đổi, tình trạng thiếu nước khiến lượng nước trong cơ thể giảm cũng có thể làm máu cô đặc.
Ngoài mỡ máu cao, số lượng tiểu cầu tăng, đường huyết cao hoặc sự xuất hiện của những phân tử lớn bất thường trong máu cũng có thể ảnh hưởng đến độ nhớt. Khi máu trở nên nhớt hơn và lưu thông chậm, lipid cùng các tế bào bong tróc dễ tích tụ trên lớp nội mạc mạch máu. Fibrin và tiểu cầu có thể tập trung tại những vị trí này, khiến lòng mạch hẹp lại, thậm chí hình thành huyết khối, cản trở dòng máu lưu thông.
4 dấu hiệu có thể cảnh báo máu lưu thông kém
Theo Dương Nam, điều dưỡng trưởng tại Bệnh viện trực thuộc thứ nhất của một trường đại học y dược cổ truyền Trung Quốc, người trung niên, cao tuổi và người mắc bệnh tim mạch cần đặc biệt chú ý đến các vấn đề liên quan đến độ nhớt của máu. Nếu cục máu đông nhỏ phát triển thành huyết khối lớn, nguy cơ tắc nghẽn mạch máu nghiêm trọng có thể tăng lên.
Tuy nhiên, những dấu hiệu dưới đây không đặc hiệu cho tình trạng máu quá đặc. Chúng cũng có thể xuất hiện do thiếu máu, bệnh cột sống cổ, thiếu ngủ hoặc nhiều nguyên nhân khác. Nếu các triệu chứng xảy ra thường xuyên, đặc biệt ở người có nguy cơ tim mạch cao, cần đi khám để xác định nguyên nhân.
Chóng mặt sau khi thức dậy
Buổi sáng vừa ngủ dậy đã cảm thấy đầu óc nặng nề, choáng váng hoặc không tỉnh táo có thể là dấu hiệu cần lưu ý.
Cảm giác uể oải và mất phương hướng khi thức dậy vào buổi sáng có thể là do độ nhớt của máu tăng, lưu lượng máu chậm lại, nồng độ oxy trong máu giảm và nguồn cung cấp chất dinh dưỡng cho não không đủ.
Tuy nhiên, tình trạng này có nhiều nguyên nhân và không thể chỉ dựa vào triệu chứng để kết luận máu tăng độ nhớt hay não thiếu oxy.

Buổi sáng vừa ngủ dậy đã cảm thấy đầu óc nặng nề, choáng váng hoặc không tỉnh táo có thể là dấu hiệu cần lưu ý. (Ảnh minh họa)
Ngủ không ngon giấc vào ban đêm
Khi độ nhớt của máu tăng lên và kèm theo rối loạn vi tuần hoàn, nó có thể ảnh hưởng đến sự điều hòa bình thường của hệ thần kinh tự chủ vào ban đêm, từ đó gián tiếp ảnh hưởng đến chất lượng giấc ngủ và khiến bệnh nhân mơ nhiều hơn, dễ thức giấc hoặc đi tiểu nhiều hơn vào ban đêm.
Tuy nhiên, những biểu hiện này không đủ để xác định máu quá đặc, bởi chúng còn liên quan đến tuổi tác, thói quen sinh hoạt và nhiều bệnh lý khác.
Tức ngực khi ngồi xổm
Khi ngồi xổm, các mạch máu ở chi dưới bị chèn ép, gây ra sự gia tăng đột ngột lượng máu trở về tim, điều này có thể làm tăng gánh nặng cho các cơ quan. Nếu máu quá đặc hoặc các mạch máu không đủ đàn hồi, tim và phổi sẽ không thể hoàn thành quá trình trao đổi oxy và carbon dioxide hiệu quả kịp thời, dễ dẫn đến các triệu chứng thiếu oxy như tức ngực và khó thở.
Môi tím sau khi vận động
Môi không có lớp da bề mặt, do đó rất nhạy cảm với sự lưu thông máu. Bình thường, môi có màu hồng. Nếu môi chuyển sang màu tím sau khi vận động mạnh, có thể là do máu đặc lại, dẫn đến giảm lượng oxy trong máu.
Khi xuất hiện một hoặc nhiều biểu hiện kể trên, người bệnh nên đi khám thay vì tự chẩn đoán. Bác sĩ có thể chỉ định xét nghiệm công thức máu, mỡ máu, đường huyết, chức năng gan và thận hoặc các kiểm tra khác tùy tình trạng cụ thể.
5 việc giúp bảo vệ mạch máu, hạn chế nguy cơ huyết khối
Uống đủ nước: Khi cơ thể thiếu nước, thể tích huyết tương có thể giảm và máu trở nên cô đặc hơn. Trong điều kiện khí hậu ôn hòa và mức độ vận động thấp, nam giới trưởng thành nên uống khoảng 1.700 ml nước mỗi ngày, nữ giới khoảng 1.500 ml. Nhu cầu thực tế còn tùy thời tiết, hoạt động và tình trạng sức khỏe; người mắc bệnh tim hoặc thận cần tuân thủ hướng dẫn riêng của bác sĩ.
Ăn uống cân bằng: Nên tăng cường ngũ cốc nguyên hạt, rau xanh và trái cây; hạn chế nội tạng động vật, thịt nhiều mỡ và thực phẩm chiên rán. Lượng dầu ăn nên ở mức khoảng 25-30 g mỗi ngày, còn lượng muối không vượt quá 5 g/ngày theo khuyến nghị.
Bỏ thuốc lá, hạn chế rượu bia: Các chất độc trong khói thuốc có thể làm tổn thương lớp nội mạc mạch máu và thúc đẩy xơ vữa động mạch. Uống nhiều rượu bia cũng có thể làm tăng huyết áp, nhịp tim và nguy cơ biến cố tim mạch.
Duy trì vận động: Bác sĩ Hứa Đỉnh Lập, Trưởng khoa Tim mạch tại Bệnh viện Nam Phương, Trung Quốc, cho biết ngồi lâu có thể khiến tuần hoàn máu kém thuận lợi. Người trưởng thành nên duy trì khoảng 30-60 phút vận động aerobic cường độ vừa mỗi ngày, tùy thể trạng. Khi phải ngồi lâu, có thể đứng dậy đi lại, nhón gót, co duỗi bàn chân và thực hiện các động tác giãn cơ.
Giữ tinh thần thoải mái: Kiểm soát căng thẳng, nghỉ ngơi hợp lý và duy trì tâm trạng tích cực có thể góp phần hỗ trợ sức khỏe tim mạch. Bên cạnh đó, kiểm soát huyết áp, đường huyết và mỡ máu, đồng thời tuân thủ điều trị nếu có bệnh nền, là những bước quan trọng để giảm nguy cơ huyết khối.